Viêm mỏm gai cột sống cổ (thường được biết đến phổ biến hơn là gai đốt sống cổ) là tình trạng thoái hóa khiến các mỏm xương mọc thêm ra ở rìa của các đốt sống vùng cổ. Mặc dù tên gọi có từ “viêm”, thực chất đây là hậu quả của quá trình thoái hóa khớp hoặc chấn thương kéo dài.
Triệu chứng nhận biết viêm mỏm gai cột sống cổ
- Đau nhức: Đau âm ỉ vùng cổ, vai gáy, có thể lan xuống bả vai hoặc cánh tay.
- Cứng cổ: Khó quay đầu, cúi hoặc ngửa cổ, đặc biệt là sau khi ngủ dậy.
- Tê bì: Cảm giác tê, ngứa ran lan xuống cánh tay và các ngón tay do dây thần kinh bị chèn ép.
- Triệu chứng khác: Đau nửa đầu, chóng mặt, buồn nôn hoặc mất ngủ nếu mạch máu bị ảnh hưởng.
Nguyên nhân phổ biến
- Thoái hóa tự nhiên: Quá trình lão hóa khiến sụn khớp bị bào mòn, cơ thể tự bồi đắp canxi hình thành gai xương để ổn định cột sống.
- Sai tư thế: Làm việc cúi đầu quá lâu, ngủ sai tư thế hoặc mang vác vật nặng trên vai.
- Chấn thương: Các va chạm, tai nạn vùng cổ làm tổn thương xương và dây chằng, kích thích mọc gai.
Phục hồi & Khắc phục
- Kéo giãn cơ cổ bên: Ngồi thẳng, tay phải đặt lên đầu bên trái, nhẹ nhàng kéo đầu về phía vai phải cho đến khi thấy căng ở phía bên trái cổ. Giữ 15-30 giây rồi đổi bên.
- Bài tập “Cằm rụt” (Chin Tuck): Ngồi thẳng, nhìn về phía trước, nhẹ nhàng thu cằm về phía sau (như tạo cằm đôi) mà không cúi đầu. Bạn sẽ thấy căng ở gáy. Giữ 5 giây, lặp lại 10 lần.
- Xoay vai: Thực hiện xoay tròn bả vai theo chiều kim đồng hồ và ngược lại để giải phóng áp lực cho vùng cơ thang (nối cổ và vai).
- Chườm nóng/lạnh:
- Chườm nóng: Dùng túi chườm hoặc lá ngải cứu sao muối để làm giãn cơ, tăng lưu thông máu (dùng cho đau mãn tính, cứng cổ).
- Chườm lạnh: Dùng khi có dấu hiệu viêm cấp tính (sưng, nóng, đau nhói) để giảm sưng và tê liệt cảm giác đau tạm thời.
- Vật lý trị liệu chuyên sâu: Nếu có điều kiện, bạn nên thực hiện các liệu pháp như kéo giãn cột sống bằng máy, trị liệu bằng tia Laser cường độ cao hoặc sóng xung kích để làm mềm các dải cơ xơ cứng xung quanh gai xương.
- Nguyên tắc 30 phút: Cứ sau 30 phút làm việc với máy tính hoặc điện thoại, hãy đứng dậy thực hiện xoay cổ nhẹ nhàng.
- Điều chỉnh tư thế ngủ: Sử dụng gối có độ cao vừa phải (khoảng 8-10cm), không nên dùng gối quá cao hoặc quá cứng. Ưu tiên nằm ngửa để cột sống cổ ở tư thế tự nhiên nhất.
- Bổ sung vi chất: Tăng cường Magie và Vitamin nhóm B (B1, B6, B12) để hỗ trợ phục hồi các dây thần kinh bị chèn ép.
Cách điều trị hiệu quả cho viêm mỏm vai cột sống cổ
>>>Nhận ngay gói ưu đãi Khám + Chữa bệnh giá chỉ 99K (không mất thêm phụ phí)
Thông thường với bệnh lý này giai đoạn đầu mục tiêu điều trị là giúp bệnh nhân giảm đau, giảm viêm, giảm các triệu chứng khó chịu. Sau đó sẽ tiến hành giải quyết triệt nguyên nhân gây bệnh, phục hồi để bệnh nhân lấy lại sức cơ và khả năng vận động bình thường. Cuối cùng là giải pháp tăng cường chất lượng cơ xương khớp để bệnh nhân không bị tái phát bệnh.
Phòng khám HTC là một trong các địa chỉ vàng trong điều trị bệnh cơ xương khớp ở Việt Nam. Tại HTC tất cả các giải pháp đưa ra đều dựa trên khoa học KHÔNG DÙNG THUỐC-KHÔNG TIÊM-KHÔNG PHẪU THUẬT. Mục tiêu điều trị là phục hồi hoàn toàn tự nhiên chứ không phải chỉ giảm triệu chứng. Chỉ có như vậy nguy cơ tái phát thấp và an toàn tuyệt đối cho bệnh nhân.
HTC đã thành công trong việc chữa phong thấp khớp, khôi phục chức năng vận động cho nhiều bệnh nhân, kể cả những trường hợp đã thất bại với các phương pháp chữa trị khác nhờ đội ngũ y bác sĩ giỏi, phương pháp độc quyền mang lại hiệu quả nhanh và bền vững, hệ thống trang thiết bị hiện đại, đặc biệt chi phí hợp lý chính là một điểm cộng sáng giá.
Quy trình khám tại HTC
Tại HTC các bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám cẩn thận để đánh giá chính xác và toàn diện tình trạng bệnh lý của người bệnh. Từ đó tạo tiền để cho điều trị bệnh lý đau cổ vai gáy hiệu quả. Quy trình khám như sau:
- Bước 1: Hỏi bệnh: Sau khi nghe bệnh nhân chia sẻ về tình trạng bệnh lý, bác sĩ sẽ hỏi thêm các câu hỏi để làm rõ hơn tình trạng bệnh.
- Bước 2: Thăm khám trực tiếp vùng đau thông qua các nghiệm pháp bằng tay và một số công cụ hỡ trợ thăm khám.
- Bước 3: Phân tích cận lâm sàng đã có hoặc chỉ định các cận lâm sàng cần thiết.
- Bước 4: Đưa ra chẩn đoán: Tên bệnh, mức độ bệnh, nguyên nhân, hướng xử lý và dự phòng
- Bước 5: Chỉ định phác đồ điều trị cụ thể: Phương pháp, thời gian, tần suất điều trị, kết quả điều trị dự kiến, chi phí cụ thể.







